Ricoh Image
Quay lại

IWB D7500 Bảng tương tác điện tử

  • Màn hình cảm ứng 75 inches
  • 3,840 x 2,160 pixels
  • Độ sáng 410 cd/m2
  • Tùy chọn kết nối từ xa

Cải thiện sự thống nhất giữa các phòng ban và văn phòng với các công cụ cộng tác kết nối đơn giản

Chia sẻ thông tin một cách dễ dàng, từ máy tính xách tay của bạn đến điện thoại thông minh đến bảng tương tác Ricoh. Đây là thiết bị cung cấp công cụ ra quyết định.

Tính linh hoạt của bảng tương tác này mang đến sự lựa chọn và đơn giản hóa việc hợp tác trong văn phòng một các thoải mái. Vận hành các máy tính nối mạng từ bảng tương tác hoặc hiển thị nội dung từ USB. Chọn từ các kiểu hiển thị, với thiết kế chân đế có thể di chuyển các nơi trong văn phòng , treo trên tường phòng họp hoặc sử dụng làm máy tính để bàn. Làm việc tại nhiều địa điểm được đơn giản hóa với việc chia sẻ trực tiếp, không cần phần mềm. Bổ sung phần mềm Streamline NX của Ricoh để gia tăng tính bảo mật thông tin

  1. Cộng tác thời gian thực
    Chỉnh sửa và đánh dấu tài liệu trực tiếp trên bảng tương tác. Nhiều thiết bị có thể kết nối để hỗ trợ trên các địa điểm.
  2. Nhận dạng chữ viết
    Thông qua phần mềm OCR, chữ viết tay có thể được nhận dạng khi dùng viết điện tử đi kèm bảng.
  3. Dễ sử dụng
    Được thiết kế để dễ sử dụng và tương tác với màn hình cảm ứng tiện lợi.
  4. Chia sẻ kết quả dễ dàng
    Chia sẻ kết quả thông qua file PDF có thể được in hoặc gửi đến email, USB hoặc trực tiếp vào các thư mục, ổ mạng hoặc trên đám mây.

Thông số

Màn hình điều khiển
Các nút điều khiển
1 nút bật chính— Nguồn cấp điện chính
7 nút chuyển— Nguồn, Lên, Xuống, Trái, Phải, Menu, Enter
Đi kèm máy

Bút cảm ứng
1 cây

Đồ điều khiển từ xa
Có 

Pin cho đồ điều khiển từ xa
2 pin loại AAA

Dây nguồn

Dây kết nối RGB

Dây kết nối USB
Có— dành cho sử dụng trên PC 

Dây kết nối HDMI

USB Bluetooh
Có 

Hướng dẫn sử dụng nhanh và hướng dẫn an toàn

Khe cắm OPS
01

Kích thước vật lý (Rộng x Sâu x Cao) - phần máy chính
1,783 × 198 × 1,055 mm
Trọng lượng - thân máy chính
90 kg
Loại bảng điều khiển
Màn hình hiển thị cảm ứng đa điểm LCD với hệ thống đèn nền LED.
Kích cỡ bảng điều khiển
75 inches
Đèn nền
LED
Khu vực hiển thị có hiệu ứng (Rộng x Cao)
1,649.664 x 927.936 mm
Độ phân giải
3,840 x 2,160 pixels (4K)
Tái tạo màu sắc
Tối đa 1.07 tỷ màu 
Nhiệt độ màu sắc
11,000 K—cool
6,500 K—warm
9,300 K—neutral
5,000 K—low blue light
Độ sáng
410 cd/m2
Tỷ lệ khung hình
16:9
Độ tương phản
1200:1
Cài đặt hiển thị

Chế độ Hình ảnh (bao gồm Chế độ Low Blue Light), Backlight, Độ tương phản, Độ sáng, Sắc độ, Thang độ chuyển đổi, Độ sắc nét, Nhiệt độ màu, Độ treble, Độ bass, Thang cân bằng, Âm lượng, Ngắt tiếng, Loa, Nguồn âm Cài đặt PAP, Tỷ lệ, Chỉnh màn hình, Tính năng cảm ứng, Ngôn ngữ, Tiết kiệm điện năng Cài đặt Điều khiển, Cài đặt Điều khiển Cảm ứng, Cài đặt giám sát ID, Thông tin nâng cao 

Khoảng cách điểm ảnh
0.429 mm
Tốc độ phản hồi
8 ms
Góc xem (Ngang/Dọc)
178 độ trái và phải, 178 độ lên và xuống
Âm thanh

Loa tích hợp sẵn
2 x 12 W stereo 

Đầu vào
1 dây cổng 3.5 mm 

Đầu ra 
1 loa ngoài

Video

Đầu vào video 
1 cổng VGA 
1 cổng HDMI 
1 cổng DVI-D 
1 cổng DisplayPort 

Đầu ra video 
1 cổng DisplayPort 

Micro

Cấu hình
Cài đặt sẵn

Độ dày của Mic
-28±3 db

Tỉ số tín hiệu trên nhiễu
58 dB

Mức độ đầu vào tối đa
110 dB

Khoảng cách bắt âm tối đa
5 m

Công nghệ cảm ứng
ShadowSense
Điểm chạm cảm ứng
10 points maximum—four points with finger
Độ phân giải cảm ứng
80 pt/sec—1,920 x 1,080 spatial resolution
Đầu ra cảm ứng
USB 2.0 Type B—not available when controller is installed
Bút điện tử tự nhận diện hệ thống
Radio frequency transmission
Tấm kính màn hình cảm ứng
4 mm anti-glare
Giao diện - chuẩn

Hiển thị màn hình riêng
Điều khiển
1 cổng vào serial RS-232C
1 cổng ra serial RS-232C
2 cổng USB 2.0 Type B— dành cho điều khiển chạm

USB Hub 1 
2 cổng USB 2.0 Type A— dùng cho USB Bluetooth

USB Hub 2
4 cổng USB 3.0 Type A

Kết nối Bluetooth
Bluetooth v2.1+EDR v3.0, v4.0 

Khe cắm bộ điều khiển OPS (Open Pluggable Specification)
1 khe với tấm che đóng mở được

Giao diện - tùy chọn
Giao diện mạng
Có sẵn kết nối mạng với Bộ điều khiển bảng tương tác Ricoh Loại 1 và  Bộ điều khiển không hệ điều hành bảng tương tác Ricoh Loại 1
10Base-T/100Base-Tx (Ethernet)
IEEE 802.11a/b/g/n (Wireless LAN)

Kết nối từ xa
Cho phép chia sẻ đồng thời các nội dung trình chiếu và ghi chú theo thời gian thực.
Kết nối từ xa sử dụng được trong môi trường cùng mạng internet (intranet) và VPN.
Windows

Cảm biến chạm
Đa điểm
Windows 7—Ultimate, Professional, Home Premium
Windows Embedded 7—Standard
Windows 8—Windows 8, Pro, Enterprise
Windows Embedded 8—Standard
Windows 8.1 —Windows 8.1, Pro, Enterprise
Windows 10—Home, Pro, Enterprise, IoT 

Đơn điểm
Windows 7—Home Basic 

Bộ điều khiển bảng tương tác Ricoh Loại 1 (tuỳ chọn)
Windows Embedded Standard 8

Bộ điều khiển bảng tương tác không hệ điều hành Ricoh Loại 1 (tuỳ chọn)
Windows 7—phải cài đặt sau khi triển khai ráp máy tại văn phòng khách hàng

Macintosh
Mac OS X 10.8, 10.9, 10.10—cảm biến chạm đơn điểm.
Ngôn ngữ hỗ trợ
Ngôn ngữ hiển thị màn hình
Tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Đức, tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Hà Lan, tiếng Nga, tiếng Ba Lan, tiếng Thuỵ Điển, tiếng Na Uy, tiếng Phần Lan
Nguồn điện
100–240 V, 50–60 Hz
Mức độ tiêu thụ điện
420 W trở xuống— cấu hình đầy đủ
0.5 W trở xuống— Chế độ Standby
Giảm các vật liệu nhạy cảm với môi trường
Restriction of Hazardous Substances (RoHS)
Các tiêu chuẩn môi trường
REACH
EU battery (2006/66/EC)
EU packaging (94/62/EC)
ErP Lot 3
ErP Lot 7
WEEE
RoHS
Directive 2006/66/EC
Directive 2005/20/EC
Chuẩn an toàn
EN60950-1 (CE marking)
EN60950-1 (TUV)
IEC60950-1 (CB attestation)
AS/NZS 3112:2000—Australia, New Zealand
CNS14336 (RPC)—Taiwan
Tiêu chuẩn tương thích điện từ (EMC)
EN55022
EN61000-3-2 or EN61000-3-12
EN61000-3-3 or EN61000-3-11
EN55024 (CE)
AS/NZS CISPR 22 (C-Tick)
CNS13438 (RPC)—Taiwan
Tiêu chuẩn mạng LAN có dây
NCC—Taiwan
Tiêu chuẩn mạng LAN không dây
EN300328 (CE Marking)
EN301489-1, EN301489-17 (CE Marking) 
ACMA—Australia
iDA—Singapore
NCC—Taiwan
WPC—India 
Điều kiện hoạt động

Nhiệt độ
0–40ºC

Độ ẩm
10–90%