Ricoh Image
Quay lại

MP 5055SP Máy đa chức năng trắng đen A3

  • Copy, in, scan và tùy chọn fax
  • Tốc độ in lên đến 50 trang/phút
  • 1,200 x 1,200 dpi
  • 2.3 kWh TEC (Typical Electricity Consumptions)

Khi bạn có thông tin cần chia sẻ, đây là thiết bị in ấn giúp bạn truyền tải thông điệp. Máy in MP 5055SP đem đến tốc độ in, scan và copy nhanh chóng.

In nhiều hơn và tiết kiệm hơn

Ngày nay, chúng ta đã có cách để gởi đi các hoá đơn, hợp đồng và các bản công bố nhanh chóng hơn bằng cách in, scan đến email hoặc fax. Bạn có thể tạo ra các văn bản như báo cáo, brochure một cách nhanh chóng với một loạt các tuỳ chọn thành phẩm đa dạng bao gồm đục lỗ giấy, gấp giấy, xếp, phân loại và bấm ghim. Truy cập tất cả các tính năng từ điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng của bạn để quản lý thời gian tốt hơn. Bảo mật là yếu tố được đặt lên hàng đầu, với tính năng mã hoá dữ liệu cũng như xác thực người dùng, tài liệu của bạn sẽ được đảm bảo an toàn và không thể bị xâm phạm.

Tiết kiệm thời gian với các phím tắt

Với bảng điều khiển thông minh được tích hợp trên MP 5055SP, bạn có thể tiết kiệm được nhiều thời gian hơn. Bạn có thể truy cập web, tìm và in ra các thông tin mình quan tâm, tải về các ứng dụng như Conference Concierge để tạo các ấn phẩm cho sự kiện sắp tới. Tính năng ID Card Scan và ứng dụng Copy scan hai mặt vào một mặt của tờ giấy. Xem các video hướng dẫn nhanh để khắc phục các sự cố khi cần thiết. In ấn từ xa từ thiết bị di động một cách dễ dàng nhờ ứng dụng Ricoh Smart Device Connector.

  1. Giảm thiểu tác động đến môi trường
    Hẹn giờ tắt thiết bị, tuân thủ chuẩn Energy Start để đảm bảo mức tiêu thụ năng lượng thấp.
  2. Tùy biến theo khối lượng công việc của bạn
    Tạo ra phím tắt để truy cập các cài đặt thường dùng thông qua bảng điều khiển thông minh.
  3. Hoàn tất bản in theo cách bạn muốn
    Chọn lựa bộ gấp giấy, bộ thành phẩm đóng ghim hoặc không ghim và tăng sức chứa giấy để sản xuất tài liệu chuyên nghiệp.
  4. Tích hợp bảo mật
    Các tính năng như Data Overwrite Security System, mã hoá và khoá lệnh in giúp đảm bảo dữ liệu của bạn được bảo vệ.

Liên hệ báo giá


Thông số

Các tính năng
Copy, in, scan và tùy chọn fax
Màu sắc
Không
HDD
320 GB
Bộ nhớ - chuẩn
2 GB
Màn hình điều khiển
Bộ điều khiển thông minh màu WSVGA có thể xoay được 10.1 inch
Kích thước vật lý (Rộng x Sâu x Cao) - phần máy chính
587 x 684 x 788 mm
Trọng lượng - thân máy chính
62.5 kg trở xuống
Dung lượng giấy đầu vào chuẩn (tờ)
1,200
Dung lượng giấy đầu vào tối đa (tờ)
4,700
Dung lượng giấy đầu ra chuẩn (tờ)
500
Dung lượng giấy đầu ra tối đa (tờ)
3,625
Cấu hình giấy đầu vào - chuẩn
2 x 550 tờ khay giấy, 100 tờ khay tay, bộ in đảo mặt
Cấu hình giấy đầu ra - chuẩn
Khay giấy ra bên trong úp mặt 500 tờ
Loại giấy hỗ trợ

Tiêu chuẩn khay nạp giấy
Giấy trơn, giấy tái chế, giấy màu, giấy đặc biệt, giấy tiêu đề, giấy in sẵn, giấy đục lỗ sẵn, giấy bond, giấy bìa cứng, giấy trơn mặt sau, bì thư, giấy mỏng, giấy thường 1, giấy thường 2, giấy dày trung bình, giấy dày 1–4

Khay giấy tùy chọn
Giấy trơn, giấy tái chế, giấy màu, giấy đặc biệt, giấy tiêu đề, giấy in sẵn, giấy đục lỗ sẵn, giấy bond, bìa cứng, giấy trơn mặt sau, giấy mỏng, giấy thường 1, giấy thường 2, giấy dày trung bình, giấy dày 1–4

Khay tay
Giấy trơn, giấy tái chế, giấy màu, giấy đặc biệt, giấy tiêu đề, giấy in sẵn, giấy đục lỗ sẵn, giấy bond, bìa cứng, giấy trơn mặt sau, phong bì, giấy trong suốt OHP, giấy dán nhãn, giấy mỏng, giấy thường 1, giấy thường 2, giấy dày trung bình, giấy dày 1–4
Kích thước giấy tối đa
A3
Định lượng giấy (g/m2)
52–300
Giao diện - chuẩn
Thân máy
10Base-T/100Base-Tx/1000Base-T (Gigabit Ethernet)
USB 2.0 Host Type A—2 ports 
NFC tag

Bảng điều khiển thông minh
IEEE 802.11b/g/n (Wireless LAN)
Bluetooth 4.0
Khay cắm thẻ SD
USB Host Type A—dành cho bộ nhớ USB
USB Host Type A—dành cho bàn phím gắn ngoài
USB Host Type mini B—đầu đọc thẻ NFC
Giao diện - tùy chọn
IEEE 1284/ECP
IEEE 802.11a/g/n (LAN không dây)
USB 2.0 Loại B
Giao thức mạng - chuẩn
TCP/IP (IPv4, IPv6) 
Tốc độ sao chụp
50 cpm
Thời gian sao chụp bản đầu tiên
2.9 giây
Độ phân giải sao chụp
600 x 600 dpi
Phạm vi thu-phóng
25%–400% theo bước 1%
Tỷ lệ mở rộng
115%, 122%, 141%, 200%, 400%
Các tỷ lệ giảm
93%, 82%, 75%, 71%, 65%, 50%, 25%
Sao chụp hai mặt
Một mặt thành hai mặt, hai mặt thành hai mặt - với bộ nạp tài liệu, sách thành hai mặt, mặt trước và sau thành hai mặt
Sao chụp sách
Sách, tạp chí, dàn trang và sách nhỏ
Sao chụp thẻ căn cước, chứng minh thư
Được hỗ trợ
Mã người dùng
1,000 mã người dùng, 8 ký tự cho mỗi mã
Tốc độ in trắng đen
50 ppm
Độ phân giải in
1,200 x 1,200 dpi—1-bit
Các ngôn ngữ miêu tả giấy (PDLs)

Tiêu chuẩn
PCL 5e, PCL 6, PostScript 3 mô phỏng, PDF Direct mô phỏng

Tuỳ chọn
Adobe PostScript 3, PDF Direct qua Adobe

Trình điểu khiển in

Tiêu chuẩn
PCL 5e, PCL 6, PostScript 3 mô phỏng

Tuỳ chọn
Adobe PostScript 3

In hai mặt
Tiêu chuẩn
In ấn di động
In từ USB/thẻ nhớ SD
Được hỗ trợ
Tốc độ scan

A4 LEF, 200 x 200 dpi, 300 x 300 dpi
Qua khay ARDF 
80 bản/phút

Qua SPDF
110 ipm—một mặt
180 ipm—hai mặt

Phương pháp scan
Scan vào USB/SD, Scan gửi đến email, Scan gửi đến webmail, 
Scan vào thư mục (SMB, FTP), Scan thành PDF/A, Scan vào URL, Scan thành PDF có thể tìm kiếm

Lưu ý: Bắt buộc có bộ tùy chọn OCR để hỗ trợ scan thành PDF tìm kiếm được ký tự.
Quét màu
Tiêu chuẩn
Độ phân giải scan
100 x 100 dpi, 200 x 200 dpi, 300 x 300 dpi, 400 x 400 dpi,
600 x 600 dpi; mặc định 200 x 200 dpi
Scan theo định dạng tệp

TIFF một trang và nhiều trang
JPEG một trang
PDF, PDF/A một trang và nhiều trang
PDF nén cao một trang và nhiều trang

Scan đến email

Giao thức
Cổng SMTP, POP, IMAP4

Xác thực
Xác thực bằng SMTP, xác thực qua POP trước SMTP

Độ phân giải scan
100 x 100 dpi, 200 x 200 dpi, 300 x 300 dpi, 400 x 400 dpi, 600 x 600 dpi; mặc định 200 x 200 dpi

Loại tập tin Scan đến email
Trang đơn
TIFF, JPEG, PDF, PDF/A, PDF dạng nén cao, PDF được mã hoá, PDF tìm kiếm được ký tự

Nhiều trang
TIFF, PDF, PDF/A, PDF nén cao, PDF mã hóa, PDF tìm kiếm được ký tự

Lưu ý: Cần cài thêm bộ OCR để hỗ trợ scan dạng file PDF dạng tìm kiếm được.

Scan đến thư mục

Giao thức
SMB, FTP

Bảo mật
Đăng nhập thư mục khách, mã hóa truyền tải cho tên đăng nhập và mật khẩu

Độ phân giải
100 x 100 dpi, 200 x 200 dpi, 300 x 300 dpi, 400 x 400 dpi, 600 x 600 dpi; mặc định 200 x 200 dpi

Tìm kiếm thư mục khách
SMB — trình duyệt trực tiếp đến thư mục được chỉ định
FTP — theo tên thư mục

Loại tập tin scan đến thư mục
Trang đơn
TIFF, JPEG, PDF, PDF/A, PDF dạng nén cao, PDF được mã hoá, PDF tìm kiếm được ký tự

Nhiều trang
TIFF, PDF, PDF/A, PDF nén cao, PDF mã hóa, PDF tìm kiếm được ký tự

Lưu ý: Cần cài thêm bộ OCR để hỗ trợ scan dạng file PDF dạng tìm kiếm được.

Scan dạng TWAIN

Chế độ scan
Tiêu chuẩn, hình ảnh, OCR, sắp xếp file

Độ phân giải scan
100 x 100 dpi, 200 x 200 dpi, 300 x 300 dpi, 400 x 400 dpi, 600 x 600 dpi, 1,200 x 1,200 dpi

Lưu ý: Độ phân giải tối đa lựa chọn được tuỳ thuộc vào dung lượng bản gốc.

Các kiểu fax
G3 fax, Internet fax (T.37), IP fax (T.38), LAN-Fax, Paperless fax, Direct SMTP fax
Mạch fax
PSTN, PBX
Độ tương thích
ITU-T (CCITT), G3—tối đa 3 dòng
Tốc độ của bộ phát tín hiệu fax
2,400 bps–33.6 Kbps—G3, tiêu chuẩn với chuyển xuống tự động
Phương thức nén của fax
MH, MR, MMR, JBIG
Độ phân giải fax

Chế độ tiêu chuẩn
100 x 200 dpi—8 x 3.85 dòng/mm

Chế độ chi tiết
200 x 200 dpi;mdash;8 x 7.7 đường/mm

Chế độ siêu nét
400 x 400 dpi—8 x 15.4 dòng/mm
400 x 400 dpi—16 x 15.4 dòng/mm

Lưu ý: Chế độ siêu nét được hỗ trợ với bộ nhớ SAF tuỳ chọn.

Tốc độ truyền tín hiệu fax G3
100 x 200 dpi
Ước tính 2 giây—JBIG, Bảng tính ITU-T số 1, TTI tắt, truyền tải bộ nhớ
Ước tính 3 giây—MMR,Bảng tính ITU-T số 1, TTI tắt, truyền tải bộ nhớ
Dung lượng bộ nhớ SAF

Tiêu chuẩn
4 MB—tối đa 320 trang

Với bộ nhớ SAF tùy chọn
60 MB—tối đa 4,800 trang

Sao lưu bộ nhớ fax
1 giờ—với bộ nhớ SAF tùy chọn
Quay số nhanh
2,000 số
DataOverwriteSecurity System (DOSS) - Chuẩn
Mã hoá
HDD, PDF, Mã hóa in bảo mật
Mã hóa sổ địa chỉ, mật khẩu bảo vệ
Mã hóa dữ liệu gửi đi qua Scan đến email và chuyển tiếp Fax (S/MIME)
Xác thực
Tùy chọn DHCP 60 và 77
802.1x xác thực có dây
Xác thực quản trị viên
Bảo mật IEEE 802.11i (WPA2, WEP)
IPv6
Cài đặt hạn mức 
Xác thực người dùng—Windows và LDAP thông qua Kerberos, cơ bản, mã người dùng
Hỗ trợ WiFi Protected Setup (WPS)
Xác thực người dùng qua mạng
Windows
Windows Vista
Windows Server 2008
Windows Server 2008 R2
Windows 7
Windows 8
Windows 8.1
Windows Server 2012
Windows Server 2012 R2
Windows 10
Macintosh
OS X Native v10.9 trở lên —chỉ PostScript 3
Unix
Sun Solaris—9, 10
HP-UX—11.x, 11iv2, 11iv3
Red Hat Linux—Enterprise, 4, 5, 6
SCO OpenServer—5.0.7, 6.0
IBM AIX—5L Version 5.3, 6.1, 7.1
SAP
Môi trường—R/3 3.0 trở lên
Nền tảng—SAP R/3 (phiên bản 3.0 trở lên), SAP R/3 dành cho doanh nghiệp, mySAP ERP (từ năm 2004 trở lên), SAP HANA
PDL—PCL
Bộ ký tự—Latin-1, Latin-2, Unicode
Loại tài liệu—SAPScript, Smartforms, ABAP
Phông mã vạch—Code 128, Code 39, Code 93, Codabar, 2/5 interleaved/Industrial/Matrix, MSI, USPS, UPC/EAN
OCR fonts—OCR A, OCR B
IBM
AS/400, iSeries—OS/400
Tiêu chuẩn
@Remote Embedded
Java SDK
Web Image Monitor
Tùy chọn
@Remote Office
Card Authentication Package 
Card Authentication Package Server
Device Manager NX
FlexRelease CX
Enhanced Locked Print NX
Enhanced Locked Print NX FlexRelease Server
GlobalScan NX
Printer Driver Packager NX
Streamline NX
Printer as a Service (PaaS)
Ứng dụng di động
Smart Device Connector
Smart Device Print&Scan
Nguồn điện
220-240 V, 50-60 Hz, 8 Amps—Châu Á Thái Bình Dương
110 V, 60 Hz, 13.6 Amps—Đài Loan 
Mức độ tiêu thụ điện
1,780 W trở xuống—tối đa
821.7 W—công suất hoạt động
48.8 W—Chế độ sẵn sàng
0.82 W—Chế độ tiết kiệm năng lượng (Chế độ nghỉ)
Typical Electricity Consumption (TEC)
2.3 kWh
Thời gian khởi động
20 giây  
Chế độ tiết kiệm năng lượng
60 seconds shift time—Energy Saver Mode (Sleep Mode)
Thời gian phục hồi
8.4 giây—Chế Độ Tiết Kiệm Năng Lượng (Chế Độ Nghỉ)
Các tính năng hệ điều hành khác
Chỉ báo thân thiện với môi trường, hẹn giờ bật/tắt, Tắt từ xa, Mặc định in 2 mặt, Bộ đếm Eco