Ricoh Image
Quay lại

RICOH Ri 1000 Máy In Vải Trực Tiếp

  • 1,200 x 1,200 dpi
  • Màn hình cảm ứng 7 inch
  • Có in mực trắng
  • Tùy chọn khay in

Hiệu suất cao với tốc độ in ấn tượng

Máy RICOH Ri 1000 là sự kết hợp hoàn hảo của công nghệ thông minh, tốc độ in nhanh và chất lượng in cao, cho phép khách hàng mở rộng danh mục sản phẩm trong ngành trang trí và may mặc. Đa năng và hiệu quả, nhờ sử dụng công nghệ in phun của Ricoh và mực pigment màu trắng + CMYK để in độ phân giải cao trên các loại vải sáng và tối màu. Máy hỗ trợ các chất liệu cotton, polyester và có thể được sử dụng để cá nhân hóa áo thun, túi tote và các sản phẩm khác.

  1. Chất lượng in cao
    Sử dụng đầu in chuẩn công nghiệp có độ bền cao và chắc chắn, cho chất lượng in nhất quán và độ chính xác cao trên mọi loại ứng dụng
  2. Năng suất tuyệt vời
    Tự động phát hiện độ dày vải, đảm bảo canh chỉnh độ cao bàn chính xác trong một lần in, giúp tiết kiệm thời gian và tăng năng suất
  3. Vận hành và bảo trì dễ dàng
    Các chức năng bảo trì như tự động làm sạch thông minh, tuần hoàn mực trắng, cho đến giám sát liên tục việc cấp mực và mức không khí đều được tự động hóa hoàn toàn.
  4. Thay đổi bàn in nhanh chóng và dễ dàng cho các kích thước in khác nhau
    Có nhiều kích cỡ bàn in khác nhau, vùng in tối đa lên đến 406 x 508 mm cho phép in ấn linh hoạt
Tải về PDF brochure


Thông số

Các tính năng
In vải
Màu sắc
Bộ xử lý
2.0 GHz trở lên
Bộ nhớ - chuẩn
2 GB trở lên
Màn hình điều khiển
Màn hình cảm ứng 7 inch
Cấu hình thiết bị
Để bàn
Kích thước vật lý (Rộng x Sâu x Cao) - phần máy chính
862 x 1,325 x 480 mm
Kích thước vật lý (Rộng x Sâu x Cao) - các phần khác
49.8 x 40.6 x 3.3 cm— Khay in cỡ lớn RICOH Loại G1
45.7 x 32.0 x 3.3 cm— Khay in cỡ vừa RICOH Loại G1
33.0 x 26.6 x 3.3 cm— Khay in cỡ nhỏ RICOH Loại G1
Trọng lượng - thân máy chính
110kg
Trọng lượng - các phần khác
4.1 kg— Khay in cỡ lớn RICOH Loại G1
3.2 kg— Khay in cỡ vừa RICOH Loại G1
2.3 kg— Khay in cỡ nhỏ RICOH Loại G1
Yêu cầu không gian tối thiểu
200 mm—phía trước
50 mm—cạnh trái
500 mm—cạnh phải (phía hộp mực)
50 mm—phía sau
Lượng in trung bình hàng tháng
375 lượt in mỗi tháng
Công suất tối đa hàng tháng
2,000 lượt in mỗi tháng
Tuổi thọ máy
30,000 lượt in hoặc 5 năm tùy điều kiện nào đến trước
Chu kỳ nhiệm vụ
30,000 lượt in
Chu kỳ vòng đời máy
1.5-2 năm/10,000 lượt in
Công suất ra bản in giữa các kỳ bảo trì (MCBC)
1,899 lượt in
Bảo trì

Thời gian bảo trì tối đa 60 phút/người

Năng suất hộp mực

Dung lượng hộp mực—tiêu chuẩn
1,088 lượt in—CMYK
84 lượt in—W1,W2

Dung lượng hộp mực—hộp mực lớn
2,724 lượt in—CMYK
208 lượt in—W1,W2

Dung tích hộp mực
200 ml—tiêu chuẩn
500 ml—dung lượng lớn

Dung tích hộp mực vệ sinh
200ml

Hộp mực thải
300 lượt in

Xử lý vải

Vải
Cotton, tỷ lệ cotton từ 50–100%

Ứng dụng
Áo thun, túi tote, áo nỉ, áo polo, nón, khăn, khăn tay, yếm

Độ dày vải tối đa
30 mm—không khung
4 mm—có khung

Cảm biến độ dày vải

Loại vải
Tiêu chuẩn
Spectra USA, Spectra T-shirt 3100–148 g/m,2

Khuyên dùng
Toms/heavy-weight T-shirt 00085-CVT—190 g/m2
Toms/tote bag—404 g/m2
Toms/tote bag—270 g/m2
Toms/tote bag—135 g/m2

Loại khay
Bọc ngoài

Kích thước khay
406.4 x 508 mm/16” x 20”—Size lớn
320 x 457.2 mm/12.6” x 18”—Size vừa
266.7 x 330.2 mm/10.5” x 13”—Size nhỏ

Điều chỉnh chiều cao bàn in
0–30 mm – chỉnh tay
3 mm/360º điều chỉnh cao độ
1.5 kg trọng lượng tối đa

Giao diện - chuẩn
USB Flash memory
10/100 Base-T Ethernet (AutoMDI/MDI-X)
Tốc độ in màu

4 màu (4C)

155 giây—chế độ in chất lượng cao
95 giây—chế độ tiêu chuẩn
60 giây—chế độ in nhanh

4 màu+ Trắng (4C + W)

260 giây—chế độ in chất lượng cao 
205 giây—chế độ tiêu chuẩn
140 giây—chế độ in nhanh

Ghi chú: tốc độ in được tính trên vùng in 10"x 18", in ở nhiệt độ 25oC, gồm các bước—nhấn nút in, bàn in đi ra, sục mực, in, bàn in đi vào

Công nghệ in
In phun
Loại mực
Mực in vải gốc nước
Cấu hình mực
CMYKWW
Đầu in
4 đầu in Piezo Ricoh
8 hàng với 192 vòi phun
6 màu
Độ phân giải in

600 x 1,200 dpi / 8-pass—Chế độ in nhanh (W)
600 x 600 dpi / 8-pass—Chế độ tiêu chuẩn (4 màu)
600 x 600 dpi / 4-pass—Chế độ in chất lượng cao (4 màu)

Vùng in được tối đa
406.4 x 508 mm
Các tính năng in khác

Dung dịch xử lý vải
PowerBright (Dupont P5002)

Sấy sau in
Sấy tiếp xúc
100 giây/180oC—4 màu
90 giây/165oC—4 màu + trắng

Windows
Windows 7 trở lên
Tiêu chuẩn
AnaRIP
Nguồn điện
200–240 V, 50–60 Hz (±3 Hz)
Mức độ tiêu thụ điện
20 W—trạng thái chờ
100 W—tối đa, khi hoạt động
Mức công suất âm thanh
40 dB—trạng thái chờ
67 dB—tối đa, khi đang hoạt động
Các tiêu chuẩn môi trường
Ricoh GPP
RoHS
REACH
Directive 94/62/EC
Directive 2006/66/EC
WEEE
Chuẩn an toàn
IEC62368-1
IEC60950-1
Chỉ thị điện áp thấp LVD EN62368-1
Tiêu chuẩn an toàn sản phẩm của Ricoh
Tiêu chuẩn tương thích điện từ (EMC)
EN 55032 Class A
EN 55024
EN 61000-3-2, EN 61000-3-3
EN 62311
AS/NZS CISPR 32
Điều kiện hoạt động

Nhiệt độ
15–32º C

Độ ẩm
45–80% RH