Ricoh Image
Quay lại

SP 8400DN Máy in trắng đen A3

  • Tốc độ in lên đến 60 trang/phút
  • 2.2 giây cho lần in đầu tiên
  • 1,200 x 1,200 dpi
  • Dung lượng đầu vào tối đa 4,700 tờ

Máy in đa năng có thể giúp bạn tư in bưu thiếp và poster, tiết kiệm thời gian và tiền bạc

Thời gian là vàng ! Bạn cần một máy in có thể in nhanh và tất cả các thể loại. SP 8400DN có tốc độ và khả năng tạo tài liệu nhanh chóng trên nhiều loại giấy.

Giảm tác động môi trường - Tăng tính linh hoạt

Tiết kiệm chi phí với khả năng tự in ấn hóa đơn, gửi thư, làm báo cáo, các loại booklets ...Truy cập tài liệu từ Bảng điều khiển thông minh cung cấp chức năng để cải thiện quy trình làm việc. Với tốc độ 60 bản in mỗi phút và luôn ổn định, máy lại có tần suất bảo trì thấp . Khay giấy dung lượng cao và in hai mặt đạt tiêu chuẩn để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

  1. Sử dụng đơn giản
    Màn hình cảm ứng trực quan với Bảng điều khiển thông minh giúp thao tác thật dễ dàng.
  2. Quan tâm môi trường
    Tiêu thụ điện năng thấp hơn với chế độ Tiết kiệm năng lượng và thời gian khởi động lại nhanh.
  3. Tính năng bảo mật nâng cao
    Mã hóa dữ liệu, xác thực người dùng và bảo vệ ghi chồng dữ liệu ổ cứng (tùy chọn) giúp bảo mật thông tin.
  4. Tùy chọn đa phương tiện
    Hỗ trợ kích thước giấy lên đến A3 và trữ lượng lên tới 300 g / m 2.
Tải tài liệu PDF

Thông số

Các tính năng
in
Màu sắc
Không
HDD
320 GB—tùy chọn
Bộ nhớ - chuẩn
2 GB RAM
Màn hình điều khiển
Bộ điều khiển thông minh 10.1-inch
Kích thước vật lý (Rộng x Sâu x Cao) - phần máy chính
587 x 653 x 720 mm
Trọng lượng - thân máy chính
57 kg or less
Dung lượng giấy đầu vào chuẩn (tờ)
1,200
Dung lượng giấy đầu vào tối đa (tờ)
4,700
Dung lượng giấy đầu ra chuẩn (tờ)
500
Dung lượng giấy đầu ra tối đa (tờ)
4,000
Cấu hình giấy đầu vào - chuẩn
550-sheet x 2 khay giấy nạp, khay tay 100-sheet, bộ in 2 mặt
Cấu hình giấy đầu ra - chuẩn
Khay đỡ giấy ra - 500 tờ úp xuống
Loại giấy hỗ trợ
Loại giấy

Khay giấy tiêu chuẩn, khay giấy tùy chọn
Plain paper 1, plain paper 2, recycle paper, special paper 1–3, colour paper, letterhead, cardstock, pre-printed paper, bond paper, envelope, middle thick, thick paper 1, thick paper 2, thick paper 3, thick paper 4

Khay tay
Plain paper 1, plain paper 2, recycle paper, special paper 1–3, colour paper, letterhead, cardstock, pre-printed paper, bond paper, envelope, label paper, middle thick, thick paper 1, thick paper 2, thick paper 3, thick paper 4, thin paper

Độ dày của giấy

52–59 g/m²—thin paper
60–74 g/m²—plain paper 1
75–81 g/m²—plain paper 2
82–105 g/m²—middle thick paper 
106–169 g/m²—thick paper 1
170–220 g/m²—thick paper 2
221–256 g/m²—thick paper 3
257–300 g/m²—thick paper 4
Kích thước giấy tối đa
A3
Định lượng giấy (g/m2)
52–300
Giao diện - chuẩn
10Base-T/100Base-Tx/1000Base-T (Gigabit Ethernet)
USB 2.0 Host interface Type A x 2
Giao diện - tùy chọn
USB 2.0 Type B
IEEE 1284 Type A
IEEE 802.11a/b/g/n
USB device server (thêm cổng network interface)
Giao thức mạng - chuẩn
TCP/IP (IPv4, IPv6)
Tốc độ in trắng đen
60 trang/phút
Thời gian ra bản in đầu
2.2 giây trở xuống
Độ phân giải in
1,200 x 1,200 dpi
Ngôn ngữ mô tả trang (PDLs)
Tiêu chuẩn—PCL 5e, PCL 6 (XL), PostScript 3 emulation, PDF Direct emulation, Media Print (JPEG/TIFF), PJL
Tùy chọn—IPDS, XPS, Genuine Adobe PostScript 3, PDF Direct từ Adobe 
Trình điểu khiển in
Tiêu chuẩn
PCL 5e, PCL 6 (XL), mô phỏng PostScript 3, XPS

Lưu ý: Trình điều khiển XPS có thể được tải xuống từ trang web của Ricoh.
In hai mặt
Tiêu chuẩn
In ấn di động
DataOverwriteSecurity System (DOSS) - Chuẩn
Mã hoá
Mã hóa — ổ cứng, Danh bạ, mật khẩu xác thực
Xác thực
Xác thực người dùng — Windows và LDAP thông qua Kerberos, cơ bản, mã người dùng
Xác thực có dây 802.1x
Thiết lập bảo vệ WiFi (WPS)
Bảo mật mạng LAN không dây — IEEE 802.11i, IEEE 802.11w, WEP, WPA
Thiết lập hạn ngạch
Windows
Windows Vista
Windows 7 
Windows 8.1
Windows 10
Windows Server 2008 
Windows Server 2008 R2 
Windows Server 2012
Windows Server 2012 R2
Windows Server 2016
Macintosh
OS X Native v10.9 or later—PostScript 3 emulation only
Unix
Sun Solaris—9, 10
HP-UX—11.x, 11iv2, 11iv3
Red Hat Linux—Enterprise v4, v5, v6
SCO OpenServer—v5.0.7, v6.0
IBM AIX—v5.3, v6.1, v7.1
SAP
Environment—R/3, S/4
SAP R/3 Loại thiết bị—được hỗ trợ
Barcode fonts—Code 128, Code 39, Code 93, Codabar, MSI, USPS, POSTNET, UPC/EAN
OCR fonts—OCR A, OCR B
Tiêu chuẩn
Giám sát hình ảnh trên web
Tùy chọn
Device Manager NX
Printer Driver Packager NX
Streamline NX
Card Authentication Package
Enhanced Locked Print
Ứng dụng di động
Smart Device Connector
Smart Device Print&Scan
Nguồn điện
220–240 V, 50–60 Hz
Mức độ tiêu thụ điện
1,780 W trở xuống—công suất tối đa
825.1 W—công suất vận hành
43.4 W—Chế độ Ready 
0.89 W—Chế độ Energy Saver (Chế độ Sleep)
15 W trở xuống—1,000-sheet LCT PB3260
13 W trở xuống—1.500-sheet LCT RT3030
35.4 W trở xuống—1,000-sheet hybrid finisher SR3210
67 W trở xuống—3,000-sheet finisher SR3230
15 W trở xuống—Output jogger Type M25
12 W—Bridge unit BU3070 
Mức tiêu thụ điện năng (TEC)
2.7 kWh
Thời gian khởi động lại
21 giây trở xuống
Chế độ tiết kiệm năng lượng
Thời gian thay đổi mặc định 1 phút — Chế độ Energy Saver (Chế độ Sleep)
Thời gian phục hồi
7 giây — Chế độ Energy Saver (Chế độ Sleep)
Các tiêu chuẩn môi trường
Hạn chế chất độc hại (RoHS)
WEEE
EPEAT (Gold)
Nhãn xanh
BAM, Thai Green Label—target