Ricoh Image
Quay lại

SP C840DN Máy in màu A3

  • Tốc độ in lên đến 45 trang/phút
  • 5.7 giây cho bản in màu đầu tiên
  • Dung lượng đầu vào tối đa 4,700 tờ
  • Mức tiêu thụ điện năng (TEC) 1.8 kWh

Với máy in chất lượng cao, bạn có thể tạo ra các tờ rơi, bưu thiếp, tài liệu quảng cáo tại văn phòng dễ dàng mà không cần thuê ngoài giúp tiết kiệm thời gian và chi phí

Khi bạn cần in tài liệu chuyên nghiệp, nhanh chóng. SP C840DN có khay giấy nhiều tờ hơn và xử lý nhiều loại giấy giúp mở rộng khả năng in ấn

Chất lượng tuyệt vời với tác động môi trường thấp

Bạn có thể tự in nhiều tài liệu tiếp thị và bán hàng giúp tiết kiệm chi phí tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp. Bạn có thể hoàn thành với tùy chọn tự đóng gáy sách, gấp nếp, đục lỗ ... Tối đa sáu khay giấy có nghĩa là bạn không phải mất thời gian chuyển đổi các khay. Màn hình cảm ứng từ Bảng điều khiển thông minh giúp đơn giản hóa quy trình làm việc hàng ngày với một giao diện trực quan. In ấn di động, dễ dàng truy cập, mà không ảnh hưởng đến bảo mật thông tin và tự tiện lợi của người dùng.

  1. Tác động môi trường thấp
    Energy Star 2.0 đã được công nhận với mức tiêu thụ năng lượng thấp
  2. Giá cả phù hợp để dùng dài hạn
    Mặc định in hai mặt giúp tiết kiệm giấy
  3. Truy cập không dây
    Chia sẻ thông tin và in từ điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng của bạn bằng các ứng dụng kết nối thông minh của Ricoh; truy cập tài liệu từ các ứng dụng đám mây như Google Drive, Dropbox và One Drive
  4. Ít thời gian chờ
    Mở rộng dung lượng giấy lên 4.700 tờ để chạy lâu hơn
Tải tài liệu PDF


Thông số

Các tính năng
in
Màu sắc
HDD

320 GB

Bộ nhớ - chuẩn
2 GB
Màn hình điều khiển
Bộ điều khiển thông minh 10.1-inch
Kích thước vật lý (Rộng x Sâu x Cao) - phần máy chính
587 x 685 x 864 mm
Trọng lượng - thân máy chính
85 kg or less
Dung lượng giấy đầu vào chuẩn (tờ)
1,200
Dung lượng giấy đầu vào tối đa (tờ)
4,700
Dung lượng giấy đầu ra chuẩn (tờ)
500
Dung lượng giấy đầu ra tối đa (tờ)
3,750
Cấu hình giấy đầu vào - chuẩn
Khay nạp giấy 550 tờ x 2, khay nạp giấy 100 tờ, bộ xử lý hai mặt
Cấu hình giấy đầu ra - chuẩn
Khay đầu ra 500 tờ úp xuống
Loại giấy hỗ trợ

Loại giấy  
Khay tiêu chuẩn
Giấy thường 1, giấy thường 2, giấy tái chế, giấy đặc biệt 1 – 3, màu
giấy, giấy tiêu đề, giấy bìa, giấy in sẵn, giấy trái phiếu, highgloss
giấy tráng, phong bì, tráng, giấy mỏng, giữa dày, dày
giấy 1, giấy dày 2, giấy dày 3, giấy dày 4

Khay tay
Plain paper 1, plain paper 2, recycle paper, special paper 1–3, colour
paper, letterhead, cardstock, pre-printed paper, bond paper, highgloss
coated paper, envelope, coated, label paper, transparencies, ,
thin paper, middle thick, thick paper 1, thick paper 2, thick paper 3,
thick paper 4

Khay giấy tùy chọn
Plain paper 1, plain paper 2, recycled paper, special paper 1–3, colour
paper, letterhead, cardstock, pre-printed paper, bond paper, highgloss
coated paper, envelope, coated, thin paper, middle thick, thick
paper 1, thick paper 2, thick paper 3, thick paper 4

Độ dày của giấy
52–59 g/m²—thin paper
60–74 g/m²—plain paper 1
75–81 g/m²—plain paper 2
82–105 g/m²—middle thick paper
106–169 g/m²—thick paper 1
170–220 g/m²—thick paper 2
221–256 g/m²—thick paper 3
257–300 g/m²—thick paper 4

Kích thước giấy tối đa
A3
Định lượng giấy (g/m2)
52–300
Giao diện - chuẩn
Thân máy
10Base-T/100Base-Tx/1000Base-T (Gigabit Ethernet)

Smart Operation Panel
IEEE 802.11b/g/n (Wireless LAN)1—2.4 GHz band only
Bluetooth 4.0¹
SD card slot— supports SDHC memory card
USB Host Type A—for USB Flash memory
USB Host Type A—for External keyboard¹
USB Host Type Mini B—for NFC card reader¹
NFC tag SO14443 Type A (NFC Forum Type 2 compliant)¹

¹—Không hỗ trợ các chức năng in
Giao diện - tùy chọn

USB 2.0
IEEE 1284
IEEE 802.11a/b/g/n
USB device server

Giao thức mạng - chuẩn

TCP/IP (IPv4, IPv6)

Tốc độ in màu

45 trang/phút

Tốc độ in trắng đen

45 trang/phút

Thời gian ra bản in đầu
4 giây trở xuống—trắng đen, 5.7 giây trở xuống - màu
Độ phân giải in

1,200 x 1,200 dpi

Các ngôn ngữ miêu tả giấy (PDLs)
Tiêu chuẩn
PCL 5c, PCL 6 (XL), mô phỏng PostScript 3, mô phỏng trực tiếp PDF, In phương tiện (JPEG / TIFF), PJL

Tùy chọn
IPDS, XPS, PictBridge, Adobe PostScript 3, PDF trực tiếp từ Adobe
Trình điểu khiển in
Tiêu chuẩn
PCL 5c, PCL 6 (XL), mô phỏng PostScript 3, XPS

Tùy chọn
Adobe PostScript 3 chính hãng

Lưu ý: Trình điều khiển XPS có thể được tải xuống từ trang web của Ricoh.
In hai mặt
Tiêu chuẩn
DataOverwriteSecurity System (DOSS) - Chuẩn
Mã hoá
"Mã hóa SSH
Danh bạ, mã hóa mật khẩu xác thực "
Xác thực
802.1x wired authentication
WiFi Protected Setup (WPS)
Wireless LAN security—IEEE 802.11i, IEEE 802.11w, WEP, WPA
Cài đặt hạng mức dùng
xác thực người dùng—Windows, LDAP via Kerberos, Basic, and User code
Windows
Windows Vista
Windows 7
Windows 8
Windows 8.1
Windows 10
Windows Server 2008
Windows Server 2008 R2
Windows Server 2012
Windows Server 2012 R2
Macintosh
OS X Native
Unix
Sun Solaris
HP-UX
Red Hat Linux
SCO OpenServer
IBM AIX
SAP
Môi trường
Loại thiết bị SAP R / 3
Phông chữ mã vạch
Phông chữ OCR
Nguồn điện
220–240 V, 50/60 Hz
Mức độ tiêu thụ điện
1.850 W trở xuống—công suất tối đa
645 W—công suất vận hành, trắng đen
741.1 W—công suất vận hành, màu
52.1 W—Chế độ Ready
0.8 W— Chế độ Energy Saver (Chế độ Sleep)
13 W trở xuống—1.500-sheet LCT RT3030
35.4 W trở xuống—1,000-sheet hybrid finisher SR3210
35.4 W trở xuống—1,000-sheet booklet finisher SR3220
67 W trở xuống—3,000-sheet finisher SR3230
15 W trở xuống—Output jogger Type M25
12 W—Bridge unit BU3070
Typical Electricity Consumption (TEC)
1.8 kWh
Thời gian khởi động

22 giây trở xuống

Chế độ tiết kiệm năng lượng
Thời gian ca làm việc 1-60 phút— Chế độ Energy Saver (Chế độ Sleep)

Thời gian phục hồi
7.3 seconds—Chế độ Energy Saver (Chế độ Sleep)
Các tiêu chuẩn môi trường
RoHS
WEEE
KC Mark
GB21521-2014 (China)
China ECO Mark (China)
Nhãn xanh
BAM, China Eco Mark (10 circle)