Ricoh Image
Quay lại

PJ X4241N Máy chiếu gần 3,300 lumens

  • 1,024 x 768 pixels (XGA)
  • Tuổi thọ đèn 5,000 giờ (Eco)
  • Kích thước chiếu 50-400 inch
  • Kết nối mạng

Kết nối và kết hợp dễ dàng trong phòng họp và phòng giảng dạy.

Thêm vào công nghệ wifi để tăng tính linh hoạt và tăng thêm cơ hội công việc. PJ X4241N dễ sử dụng với khả năng chỉnh sáng tự động và điều khiển trực quan.

Hãy để cho những ý tưởng được tỏa sáng

Bạn hoàn toàn thoải mái tập trung vào buổi họp hoặc buổi giảng dạy của mình mà không cần tốn thời gian cài đặt. Thiết bị đem đến hình ảnh đặc sắc với độ phân giải cao cùng tính năng điều chỉnh độ sáng tự động. Điều khiển và quản lý thiết bị từ xa giúp việc vận hành máy linh động hơn. Bạn có thể kết nối đa dạng: có dây hoặc không dây. Không cần chiếm dụng nhiều không gian của bàn làm việc nữa khi đặt máy chiếu ngay cạnh bàn và máy cũng có sẵn loa trong. Bạn thậm chí có thể xem hình ảnh 3D từ đầu Blu-ray hoặc DVD cho trải nghiệm mang tính tương tác hơn.

  1. Trình chiếu hình ảnh toàn diện dù trong không gian giới hạn
    Máy chiếu gần màn ảnh rộng PJ X4241N hiển thị nội dung của bạn với màu sắc tươi sáng, định dạng cao và rõ nét.
  2. Loại bỏ nhiễu
    Lắp đặt treo trần máy chiếu PJ X4241N hoặc đặt máy ngay trước gần màn hình dọc mép bàn để lấy được những hình không bị đổ bóng hoặc bị hắt ánh đèn.
  3. Chia sẻ thông tin tại bất kỳ nơi đâu
    Trình chiếu lên trần hoặc mặt đất với góc chiếu 360 độ cho phép bạn trình chiếu từ bất kỳ góc độ nào.
  4. Tăng sự năng động và tương tác cho bài thuyết trình
    Thêm chú thích và highlight ý tưởng với bộ tương tác tùy chọn

Thông số

Loại máy chiếu
Máy chiếu gần
Đi kèm máy

CD-ROM
Hướng dẫn sử dụng — tiếng Anh
Phần mềm chuyển đổi JPEG
Tiện ích Mạng
Tiện ích quản lý máy chiếu

Cáp tín hiệu
Cáp RGB— 3 mét

Dây cắm nguồn
3 mét

Bộ chuyển đổi

Điều khiển từ xa
Tiêu chuẩn

Pin cho điều khiển từ xa
Pin AAA x 2

 

Kích thước vật lý (Rộng x Sâu x Cao) - phần máy chính
297 x 235 x 100 mm
Trọng lượng - thân máy chính
3.1 kg
Hệ thống chiếu
DLP
Độ tương phản
13,000:1
Tỷ lệ khung hình
4:3
Độ sáng
3,300 lumens
Độ phân giải
1,024 x 768 pixels (XGA)
Loại đèn chiếu
Đèn thủy ngân cao áp
Công suất đèn chiếu
250 W
Tuổi thị đèn chiếu
3,500 giờ—chế độ chuẩn
5,000 giờ— Chế độ Eco
Độ dài tiêu cực ống kính
f:6.96 mm
Khẩu độ ống kín
F:2.6
Loại thu-phóng
Không khả dụng
Phương pháp lấy nét
Chỉnh tay
Tái tạo màu sắc
1,073,000,000 màu
Kích thước chiếu
50–400 inches
Khoảng cách chiếu
0.59–5.08 m
Tỷ lệ chiếu
0.58
Chỉnh sửa góc khung hình
Tự động—Hướng ngang
Chỉnh tay— Hướng ngang, bề gọc, 4 góc
Chế độ chiếu
Lắp đặt chuẩn, Mặt sau, Treo trần, Treo trần mặt sau, Xoay hướng 360 độ
Tín hiệu đầu vào

Các tín hiệu tương thích RGB (analog, kỹ thuật số)
WXGA (1.280 x 800), XGA (1.024 x 768), SVGA (800 x 600), VGA (640 x 480) — Hiển thị thực
UXGA (1.600 x 1.200), SXGA (1.280 x 1024) — hiển thị nén

Tín hiệu đầu vào (mono)
NTSC, PAL, SECAM, PAL-M, PAL-60, NTSC 4.43, 50 Hz, 60 Hz, PAL-N

Tần số scan RGB Analog tương thích
15 – 100 kHz — ngang
23 – 85 Hz — dọc

Hỗ trợ 3D
Hệ thống điều khiển
Crestron, AMX, PJLink
Loa
Loa có sẵn, 10 W, mono
Các tính năng khác được hỗ trợ

Tắt Âm thanhh-hình ảnh,  Đóng băng,  Điều chỉnh kích cỡ (Phóng to), Chế độ màu tường,  Bộ điều chỉnh (mặt trước x 2, mặt sau x 1), Đa màn hình (1 PC chiếu đến 4 máy chiếu), Chú thích đóng, Thiết kế màu toàn cầu, Hỗ trợ nâng cấp tính năng tương tác, Hẹn giờ thuyết trình, Tắt/Mở hẹn giờ,  Quản lý máy chiếu, Kết nối camera kỹ thuật số, Kết nối có dây, không dây, Miracast, USB cập nhật firmware, PJLink, Kết nối Web Image Monitor, Logo người dùng, DLNA, Quạt tản nhiệt mặt trước, Chế độ bề cao lớn—lên đến 2,500 m,  Thu phóng kỹ thuật số— 80-100% tăng giảm

Giao diện - chuẩn
Cổng đầu vào máy tính 1
Mini D-SUB 15-pin x 1

Cổng vào/ra máy tính 2

Mini D-SUV 15-pin x 1

Cổng video
RCA 1-pin x 1

Cổng đầu vào Âm thanhh
Jack loại 3.5 mm x 1

Cổng đầu ra Âm thanhh
Jack loại 3.5 mm x 1

Cổng điều khiển máy tính
USB Type Mini B x 1

Cổng HDMI
HDMI x 1

Cổng vào USB
USB Type A x 1

LAN
RJ-45 x 1 (10Base-T/100Base-TX/1000Base-T tương thích)

Mạng LAN không dây
Không khả dụng

Thuyết trình trực tiếp từ thiết bị USB (trình bày không cần máy tính)
Chiếu slide — hình ảnh tĩnh, hình ảnh động  
Hình thu nhỏ — hỗ trợ  
Tương thích định dạng cho bộ nhớ USB — JPEG, MPEG2, MPEG4  
Mở rộng tập tin cho bộ nhớ USB —. jpg,. JPEG,. MPEG,. MPG,. m2ts,. m2t,. mp4,. mov

Hỗ trợ kết nối máy ảnh kỹ thuật số
Pentax
645D, K-50, K-3, K-01, K-5 II, K-5 II S, Q7, Q10, WG-3, WG-3 GPS, WG-4, WG-4 GPS, WG-20, WG-20 GPS, MX-1

Ricoh 
G700, GXR GR LENS A12 50mm, GXR GR LENS A12 28mm
Khóa Kensington
Mật khẩu bảo vệ thiết bị
Các tính năng bảo mật khác
Nút khóa thiết bị, Thanh bảo mật

Công nhận bởi OpenSSL
Sản phẩm bao gồm phần mềm được phát triển bởi OpenSSL để sử dụng được OpenSSL Toolkit (http://www.openssl.org/)
Sản phẩm này bao gồm phần mềm cryptographic được viết bởi Eric Young (eay@cryptsoft.com)
Sản phẩm này bao gồm phần mềm được viết bởi Tim Hudson (tjh@cryptsoft.com)
Windows

Phần mềm tiện ích mạng
Windows Vista SP2 or greater—Home Basic, Home Premium, Business, and Ultimate editions
Windows 7 SP 1—Home Premium, Professional, Enterprise, and Ultimate editions
Windows 8 desktop mode—Pro and Enterprise editions
Windows 8.1 desktop mode—Pro and Enterprise editions

Phần mềm chuyển định dạng JPEG
Windows Vista SP2 or greater—Home Basic, Home Premium, Business, and Ultimate editions 
Windows 7 SP1—Home Premium, Professional, Enterprise, and Ultimate editions 
Windows 8—Pro and Enterprise editions
Windows 8.1—Pro and Enterprise editions

Phần mềm quản lý máy chiếu
Windows Vista SP2 or later—Home Basic, Home Premium, Business, and Ultimate editions 
Windows 7 SP1—Home Premium, Professional, Enterprise, and Ultimate editions 
Windows Server 2008 SP2
Windows Server 2008 R2 SP1—standard edition
Windows 8—Pro and Enterprise editions
Windows 8.1—Pro and Enterprise editions

Phần mềm bộ cảm ứng
Windows 7 SP1—Home Premium, Professional, Enterprise, and Ultimate editions 
Windows 8 desktop mode—Pro and Enterprise editions
Windows 8.1 desktop mode—Pro and Enterprise editions

Web image monitor
Internet Explorer 8 trở lên được hỗ trợ  

Lưu ý: Không tương thích với giao diện người dùng Windows hiện đại và Windows RT.

Macintosh
Phần mềm tiện ích Mạng-OS X 10.7-10.10, Web Image Monitor-Safari 7
Ngôn ngữ hỗ trợ

Ngôn ngữ menu
Nhật Bản, Anh, Pháp, Đức, Ý, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Nga, Thụy Điển, Thổ Nhĩ Kỳ, Ba Lan, Na Uy, Séc, Hy Lạp, Hungary, Rumani, Đan Mạch, Hà Lan, Phần Lan, Thái Lan, Ả Rập, Trung Quốc truyền thống, Indonesia

Hướng dẫn sử dụng
English—on CD ROM

Tiêu chuẩn
Thuyết trình không cần máy tính
Phần mềm tiện ích kết nối mạng
Phần mềm chuyển đổi JPEG
Tiện ích quản lý máy chiếu
Tùy chọn
Phần mềm tương tác 
Nguồn điện
100–240 V, 50/60 Hz
Mức độ tiêu thụ điện
316 W—chế độ Standard
334 W—Tiêu thụ điện tối đa
0.3 W—Chế độ Standby (Khi ngắt kết nối mạng)
1.4 W trở xuống —Chế độ Standby (có kết nối mạng dây)
1.8 W trở xuống—Chế độ Standby (có kết nối mạng không dây)
Công suất âm thanh
38 dB trở xuống—chế độ Standard
32 dB trở xuống—Chế độ Eco
Các tiêu chuẩn môi trường
Restriction of Hazardous Substances (RoHS)
REACH regulations
ErP (Lot 6, 26)
WEEE
Chuẩn an toàn
EN60950-1 (CE Marking, TUV Mark)
IEC60950-1 (CB attestation)
THA-SAFETY-0001 (power supply)
NZL-SAFETY-0002 (power supply and power cord)
AUS-SAFETY-0003 (power supply and power cord)
Tiêu chuẩn tương thích điện từ (EMC)
EN55022
EN61000-3-2
EN61000-3-3
EN55024 (CE Marking)
EMC (RCM Mark)
HKG (EMC)
Điều kiện hoạt động

Điều kiện môi trường
Nhiệt độ 5 – 35 º C
Độ ẩm tương đối 30 – 70%

Điều kiện lưu trữ
Nhiệt độ từ-10 đến 50 º C
Độ ẩm từ 15 đến 80% độ ẩm tương đối
Ngăn xếp tối đa — 12 thùng

Điều kiện vận chuyển
Nhiệt độ từ-10 đến 50 º C  
Độ ẩm từ 15 đến 80% độ ẩm tương đối  
Ngăn xếp tối đa — 8 thùng

Các tính năng hệ điều hành khác
Chế độ Eco, Thước đo Carbon