Ricoh Image
Quay lại

PJ WUL6281 Máy chiếu hội trường 6,400 lumen

  • 1,920 x 1,200 pixels (WUXGA)
  • Tuổi thọ đèn laser 20,000 giờ
  • 6 lựa chọn ống kính
  • Trình chiếu 360 độ

Tạo ấn tượng cho bài thuyết trình của bạn với hình ảnh tuyệt đẹp, chi tiết và độ phân giải cao

Ngay cả trên các bề mặt chiếu lớn như tường, trần nhà và sàn nhà, bản trình bày của bạn vẫn được trình chiếu với độ rõ nét và màu sắc đáng kinh ngạc ngay cả trong phòng sáng

Bảo trì ít nhưng hiệu suất cao

Thay vì bóng thủy ngân truyền thống, nguồn sáng laser giúp kéo dài thời gian sử dụng lên đến 20,000 giờ. Điều này có nghĩa là ít bảo trì hơn, giảm rác thải từ bóng thủy ngân, và hoạt động êm hơn. Sử dụng đơn giản vì bạn có thể kết nối dễ dàng với các cổng giao tiếp HDMI và HDBaseT.

  1. Giải pháp trình chiếu cho không gian rộng lớn
    PJ WUL6281 với nguồn sáng 6,400 lumen phù hợp để lắp đặt tại các không gian lớn như phòng họp và khán phòng lớn.
  2. Rõ ràng ngay trong từng chi tiết
    Ngay cả trên bề mặt lớn lên đến 350 inch đường chéo, bản trình bày của bạn vẫn gây ấn tượng với độ nét cao đến từng chi tiết.
  3. Hình ảnh hoàn hảo ở mọi góc độ
    Chế độ chiếu 360 độ và chế độ chiếu chân dung, khả năng chỉnh sửa màu sắc và điều chỉnh keystone mang đến cho bạn hình ảnh hoàn hảo mọi lúc.
  4. Các tùy chọn hiển thị linh hoạt cho các bài thuyết trình sáng tạo hơn
    Thỏa sức sáng tạo với cách bạn trình bày ý tưởng của mình với hai hình ảnh trên cùng một màn hình ở chế độ Picture in Picture hoặc Picture by Picture.

Tải về Brochure PDF


Thông số

Loại máy chiếu
High-end laser
Đi kèm máy

Power cable, VGA cable, 42-key remote control, battery for remote control, Read first manual, Instruction manual as a CD-ROM, lens mount cover

Kích thước vật lý (Rộng x Sâu x Cao) - phần máy chính
484 x 529 x 195 mm
Trọng lượng - thân máy chính
17.5 kg
Hệ thống chiếu
DLP
Độ tương phản
1,200:1—Native
100,000:1—High Contrast Mode
Tỷ lệ khung hình
16:10
Độ sáng
6,400 lumens
Độ phân giải
1,920 x 1,200 pixels (WUXGA)
Nguồn sáng
Laser phosper—blue
Tuổi thọ nguồn sáng
20,000h
Loại ống kính
Type A0—Ultra-short throw
Type A1—Short throw
Type A2—Wide zoom
Type A3—Standard zoom
Type A4—Long zoom
Type A5—Ultra-long zoom
Độ dài tiêu cực ống kính
Depends on lens in use
Khẩu độ ống kín
Depends on lens in use
Loại thu-phóng
Motorised
Tỷ lệ thu-phóng
Depends on lens in use
Tính đồng nhất
85%—minimum, 90%—typical
Phương pháp lấy nét
Motorised
Tái tạo màu sắc
1,073,000,000 colours
Kích thước chiếu
50–350 inches
Khoảng cách chiếu
0.79–34.77 m—depends on lens in use
Tỷ lệ chiếu
0.36–5.5—depends on lens in use
Góc nghiêng
± 7.35 degrees—mechanical
Điều chỉnh ổng kính
Motorised
Vertical—depends on lens
Horizontal—depends on lens
Chỉnh sửa góc khung hình
Vertical +/- 20 degrees
Horizontal +/- 20 degrees
Chỉnh 04 góc
Supported
Chế độ chiếu
Normal, rear, ceiling, rear ceiling, portrait
Hỗ trợ 3D
DLP Link, Blu-ray 3D
Hệ thống điều khiển
Crestron, PJ Link, AMX Discovery, Extron
Loa
Not available
Các tính năng khác được hỗ trợ
AV mute, Freeze, Magnify, Natural Color Enhancer (NCE), Wall colour, Auto Power Off, Direct Power On, Eco Mode, 3D Ready, High Altitude Mode, 360-degree projection, Portrait mode, Picture in picture/Picture by picture
Giao diện - chuẩn

Input
DVI x 1 
HDMI x 2
HDBaseT x 1
Computer in x 1 (D-sub 15-pin)
3D Sync in x 1

Output
Computer out x 1 (D-sub 15-pin)
3D Sync out x 1

Control
RS-232C x 1
RJ45 x 1
Wired remote x 1
IR receiver

Khóa Kensington
Yes
Mật khẩu bảo vệ thiết bị
Yes
Các tính năng bảo mật khác
Security bar
Ngôn ngữ hỗ trợ

Onscreen menu 
English, German, French, Italian, Spanish, Portuguese, Japanese, Simplified Chinese, Traditional Chinese, Swedish, Russian, Turkish, Dutch, Arabic, Thai, Korean

Quick Start Guide
English, German, French, Italian, Spanish, Portuguese, Japanese, Simplified Chinese, Arabic, Russian, Traditional Chinese

User manual
English, German, French, Italian, Spanish, Portuguese, Japanese, Simplified Chinese, Traditional Chinese, Swedish, Russian, Turkish, Dutch, Arabic, Thai, Korean

Tiêu chuẩn
Colour Adjustment Tool
Allows to quickly and easily adjust the colour balance of both the presenter's display and the projected image.
The tool can be downloaded from Ricoh website. 
Nguồn điện
100–240 V
Mức độ tiêu thụ điện

598 W (220 V)—Full Mode
288 W (220 V)—Eco Mode
0.5 W or less—Standby Mode

Công suất âm thanh
38 dBA—Standard Mode
36 dBA—Eco Mode
Các tiêu chuẩn môi trường
EU Battery Directive (2006/66/EC)
EU Packaging and Packaging Waste Directive (94/62/EC)
EU WEEE
EU, Australia, New Zealand Restriction of Hazardous Substance (RoHS)
EU REACH
EU ErP (Lot 6)
Chuẩn an toàn
CE Marking
TUV
Tiêu chuẩn tương thích điện từ (EMC)
EN62311 (CE Marking)
EMC Directive
Australia EMC (C-Tick/RCM)
NZ EMC (C-Tick/RCM)
Điều kiện hoạt động

Operating conditions
5–40ºC—temperature
85%—humidity

Storage conditions
-10–60ºC—temperature
90%—humidity

Altitude conditions
0–762 m—5–40ºC, without high altitude mode
762–1,524 m—5–35ºC, without high altitude mode
1,524–3,048 m—5–30ºC, with high altitude mode

Các tính năng hệ điều hành khác
Eco Mode, Auto Power Off, Power on time—12 seconds, Power off time—3 seconds
Projection Calculator

Use this convenient tool to estimate the throw distance for selected Ricoh projectors. It is not intended to provide exact measurements.

Please click the link to visit the Projection Calculator.