Ricoh Image
Quay lại

PJ WUC4650 Máy chiếu siêu gần 3,600-lumen

  • 1,920 x 1,200 pixels (WUXGA)
  • Nguồn sáng LED HLD
  • Kích thước trình chiếu 70-130 inch
  • Tuổi thọ nguồn sáng 20,000 giờ

Tỏa sáng ý tưởng của bạn với máy chiếu siêu gần

Trình chiếu hình ảnh, bài thuyết trình và phim ảnh ấn tượng và lôi cuốn. PJ WUC4650 là dóng máy chiếu siêu gần với nguồn sáng LED HLD (Mật độ Lumen cao), đảm bảo tuổi thọ của thiết bị lên đến 20,000 giờ và tiết kiệm điện năng. Với chất lượng hình ảnh ấn tượng, dòng sản phẩm này phù hợp với những không gian có kích thước trung bình như phòng họp, phòng hội đồng, phòng học và khán phòng. Nhờ quan niệm không-bảo-dưỡng (Không phải thay thế đèn), thiết bị cũng phù hợp cho biển báo điện tử.

  1. Tạo ấn tượng dài lâu
    Thuyết trình một cách tự tin vì bạn biết rằng mọi bài thuyết trình của bạn sẽ được trình chiếu ở độ sáng phù hợp, màu sắc sống động, không bị trì hoãn hay có bất cứ nhiễu không cần thiết nào. Bởi vì thiết bị sử dụng công nghệ 3LCD tiên tiến với nguồn sáng LED HLD (Mật độ Lumen cao). Máy chiếu siêu gần RICOH PJ WUC4650 có thể trình chiếu hình ảnh đến 20,000 giờ mà không bị suy giảm chất lượng, không đòi hỏi thay thế đèn hay bất kỳ bảo trì nào khác.
  2. Hình ảnh sống động, chân thực
    Chuyển đổi bất cứ không gian nào thành nơi trình chiếu cá nhân. Đặt PJ WUC4650 cách màn chiếu chỉ vài inches (Tối đa 29 inches) để tiết kiệm không gian mà vẫn tạo nên hình ảnh ấn tượng. Bạn có thể trình chiếu trên màn hình khổ rộng (130 inches) mà không bị bóng mờ. Với công nghệ trình chiếu 360 độ, bạn có thể điều hướng máy chiếu ở bất kỳ hướng nào, ngay cả khi thiết bị được treo trên trần.
  3. Luận điểm của bạn sẽ trở nên to và rõ ràng hơn
    Giúp thông điệp của bạn trở nên nổi bật hơn. Trình chiếu hình ảnh với màu sắc rực rỡ và văn bản sắc nét, chuẩn xác trong định dạng màn hình rộng. PJ WUC4650 mang lại hình ảnh ấn tượng với độ sáng lên tới 4,000 lumens, độ phân giải 1,280 x 800 WXGA và tỷ lệ tương phản 500:1. Bạn có thể điều chỉnh âm thanh đi kèm để phù hợp với bài thuyết trình, không gian và khán giả.
  4. Dễ dàng vận hành
    Với công nghệ LED, máy chiếu có thể hiển thị hình ảnh rực rỡ ngay lập tức. Thời gian tắt thiết bị nhanh, vì vậy thiết bị không tạo tiếng ồn xung quanh trong lúc hạ nhiệt. Khi vận hành, thiết bị chạy êm ở mức chỉ 37.5 dB (Chế độ tiêu chuẩn) và 33.5 dB (Chế độ Eco). Nhiệt độ tạo ra trong lúc hoạt động cũng thấp hơn so với máy chiếu đèn thủy ngân. Vì vậy cả máy chiếu và khán giả của bạn sẽ luôn ở trong trạng thái "cool".
Tải brochure định dạng PDF

Thông số

Loại máy chiếu
Siêu gần
Đi kèm máy

Cáp
Cáp RGB 
Cáp nguồn

Điều khiển từ xa
Tiêu chuẩn

Pin cho điều khiển từ xa
Bao gồm

Nội dung đĩa CD
Hướng dẫn sử dụng
Tiện ích quản lý máy chiếu

Hướng dẫn bắt đầu nhanh
Bao gồm

Thẻ bảo hành
bao gồm

Kích thước vật lý (Rộng x Sâu x Cao) - phần máy chính
449 x 425 x 151 mm
Trọng lượng - thân máy chính
10.9 kg
Hệ thống chiếu
3LCD
Độ tương phản
450:1—Chế độ Native
2,500,000:1—Chế độ tương phản cao
Độ sáng
3,600 lumens
Độ phân giải
1,920 x 1,200 pixels (WUXGA)
Nguồn sáng
HLD LED—vàng, LED—xanh
Tuổi thọ nguồn sáng
20,000 giờ
Loại ống kính
Tích hợp
Độ dài tiêu cực ống kính
4.92–5.18 mm
Khẩu độ ống kín
1.78–1.83
Loại thu-phóng
Tùy chỉnh
Tỷ lệ thu-phóng
1.05x
Tính đồng nhất
80%—tiêu chuẩn, 70%—tối thiểu
Phương pháp lấy nét
Tùy chỉnh
Tái tạo màu sắc
1,073,000,000 màu
Kích thước chiếu
70–130 inches
Khoảng cách chiếu
0.4–0.8 m
Tỷ lệ chiếu
0.27–0.29
Góc nghiêng
1.6 độ
Điều chỉnh ổng kính
Dọc +/- 3%
Ngang +/- 2%
Chỉnh sửa góc khung hình
Thủ công
Dọc +/-5 độ
Ngang +/- 5 độ
Hệ thống điều khiển
Crestron, PJ Link, AMX, Extron
Loa
10 W stereo
Các tính năng khác được hỗ trợ
Cân chỉnh 4 góc, trình chiếu 360 độ, điều chỉnh màu sắc, Tự động chỉnh treo trần, Trình chiếu qua mạng,  bàn phím điều khiển 9 nút, bộ lọc
Giao diện - chuẩn
Các cổng kết nối
Máy tính vào x 2
Video vào x 1
HDMI (MHL) x 1
HDMI x 1
USB Loại A x 1
USB Loại B x 1
LAN x 1
Âm thanh vào x 2
Monitor ra x 1
Âm thanh ra x 1
RS-232C x 1
Ngôn ngữ hỗ trợ
Menu
Tiếng Anh, tiếng Đức, tiếng Pháp, tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Nhật Bản,   Tiếng Trung giản thể, tiếng Trung phồn thể, tiếng Thụy Điển, tiếng Ba Lan, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Hà Lan, tiếng Đan Mạch, tiếng Na Uy, tiếng Ả Rập, tiếng Indonesia, tiếng Thái Lan, tiếng Hàn Quốc

Hướng dẫn bắt đầu nhanh
Tiếng Anh, tiếng Đức, tiếng Pháp, tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Nhật, tiếng Trung giản thể, tiếng Ả Rập

Hướng dẫn sử dụng
Tiếng Anh, tiếng Đức, tiếng Pháp, tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Nhật Bản, tiếng Trung Quốc giản thể, tiếng Trung Quốc phồn thể, tiếng Thụy Điển, tiếng Ba Lan, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ,   tiếng Hà Lan, tiếng Đan Mạch, tiếng Na Uy, tiếng Ả Rập, tiếng Indonesia, tiếng Thái Lan, tiếng Hàn Quốc
Nguồn điện
100–240 V
Mức độ tiêu thụ điện

425 W—Công suất tối đa 
293 W—Chế độ Eco
0.5 W trở xuống—Chế độ Standby
2 W trở xuống—Chế độ Network Standby

Lưu ý: Tiêu hao năng lượng được đo tại 240V

Công suất âm thanh
37.5 dB(A)—Bình thường 
33.5 dB(A)—Chế độ Eco
Các tiêu chuẩn môi trường
RoHS
REACH
ErP (Lot 6)
Chỉ thị về pin của Châu Âu (2006/66/EC)
Chỉ thị về bao bì và chất thải bao bì (94/62/EC)
WEEE
Chuẩn an toàn
CE Marking
TUV Mark
Tiêu chuẩn tương thích điện từ (EMC)
Chỉ thị EMC
Australia/NZ EMC (C-Tick/RCM)
EN62311 (CE) 
Công cụ Tính toán Kích Thước Trình Chiếu

Hãy sử dụng công cụ tiện dụng này để ước đo tính khoảng cách chiếu cho những dòng máy chiếu Ricoh bạn đã chọn. Công cụ sẽ đưa ra con số ước tính, không phải số chính xác.

Vui lòng nhấn vào đường dẫn để đến trang Công Cụ Tính toán Kích Thước Trình Chiếu.

Lưu ý : Giao diện chỉ có phiên bản tiếng Anh.