Ricoh Image
Quay lại

M 2700 Máy đa chức năng trắng đen khổ A3

  • Copy, in, scan
  • In lên đến 27 bản/phút
  • In AirPrint® và Mopria®
  • Mặt kính có sẵn

Máy in đa chức năng thông minh khổ A3 hỗ trợ văn phòng của bạn

RICOH M 2700 được cải tiến những chức năng mới giúp thiết bị hoạt động hiệu quả hơn, dễ dàng kết nối và bảo trì. Đặc điểm nổi bật: Tốc độ in nhanh 17 trang/phút, bộ nhớ 512 MB, và khay giấy tiêu chuẩn 500 tờ, có thể xử lý những tác vụ in lớn hoặc phức tạp trong thời gian ngắn.

  1. Dễ dàng cài đặt và bảo trì
    PCDU được cài đặt sẵn, giúp đơn giản hóa quá trình cài đặt thiết bị mà không cần đến sự hỗ trợ của kỹ thuật viên.
  2. Cải thiện năng suất
    Dung lượng giấy đầu vào tối đa lên đến 1.600 tờ giúp việc in không bị gián đoạn.
  3. Bảo mật với hệ thống DNA
    Tài liệu bảo mật sẽ được giữ lại và chỉ được in ra khi có xác nhận in.
  4. Các tùy chọn kết nối
    Thiết bị hỗ trợ Mopria® và Apple AirPrint® tạo nên sự liền mạch trong việc in ấn hoặc scan từ thiết bị di động Android và iOS

Thông số

Các tính năng
Copy, in, scan
Màu sắc
Không
HDD
Không có sẵn
Bộ nhớ - chuẩn
512   MB
Màn hình điều khiển
4-line LCD
Kích thước vật lý (Rộng x Sâu x Cao) - phần máy chính
587 x 581 x 560 mm
Trọng lượng - thân máy chính
34kg trở xuống
Dung lượng giấy đầu vào chuẩn (tờ)
600
Dung lượng giấy đầu vào tối đa (tờ)
1,600
Dung lượng giấy đầu ra chuẩn (tờ)
250
Dung lượng giấy đầu ra tối đa (tờ)
250
Cấu hình giấy đầu vào - chuẩn
Khay nạp giấy 500 tờ, khay nạp tay 100 tờ, nắp đậy
Cấu hình giấy đầu ra - chuẩn
Khay đỡ giấy ra - 250 tờ
Loại giấy hỗ trợ

Khay giấy tiêu chuẩn
Giấy mỏng, giấy thường 1, giấy thường 2, giấy tái chế, giấy màu, giấy đặc biệt, giấy dày vừa, giấy đục lỗ sẵn, giấy tiêu đề, giấy trái phiếu, giấy bìa cứng

Khay tay
Giấy mỏng, giấy thường 1, giấy thường 2, giấy tái chế, giấy màu, giấy đặc biệt, giấy dày vừa, giấy đục lỗ sẵn, giấy tiêu đề, giấy trái phiếu, giấy bìa cứng, giấy dày 1, giấy dày 2, giấy nhãn, film OHP, phong bì

Khay giấy
Giấy thường 1, giấy thường 2, tái chế, giấy màu, giấy đặc biệt, giấy dày vừa, giấy đục lỗ sẵn, giấy tiêu đề, giấy trái phiếu, giấy bìa cứng

Lưu ý: Giấy dày và film OHP chỉ được hỗ trợ từ khay tay.
Kích thước giấy tối đa
A3
Định lượng giấy (g/m2)
52–216
Giao diện - chuẩn
10Base-T/100Base-Tx/1000Base-T (Gigabit Ethernet)
USB 2.0 Type B
Giao diện - tùy chọn
IEEE 802.11a/b/g/n/ac (Wireless LAN)
Giao thức mạng - chuẩn
TCP/IP
Tốc độ sao chụp
27 cpm
Thời gian sao chụp bản đầu tiên
6,5 giây trở xuống — A4 LEF qua platen
Độ phân giải sao chụp
100 x 100 dpi,150 x 150 dpi, 200 x 200 dpi (default), 300 x 300 dpi, 600 x 600 dpi
Phạm vi thu-phóng
25%–400%
Tỷ lệ mở rộng
115%, 122%, 141%, 200%, 400%
Các tỷ lệ giảm
93%, 82%, 71%, 50%, 25%
Sao chụp hai mặt
Chuẩn
Sao chụp sách
Không có sẵn
Sao chụp thẻ căn cước, chứng minh thư
Hỗ trợ
Tốc độ in trắng đen
27 ppm
Thời gian ra bản in đầu
6,5 giây trở xuống
Độ phân giải in
600 x 600 dpi
Các ngôn ngữ miêu tả giấy (PDLs)
GDI
Trình điểu khiển in
DDST
In hai mặt
Chuẩn
In ấn di động
AirPrint, Mopria®
Tốc độ scan
18 ảnh/phút—trắng đen
14 ảnh/phút—trắng đen với TWAIN
6 ảnh/phút—màu
Phương pháp scan
scan vào email, scan vào thư mục (SMB), scan vào USB/SD
Quét màu
Chuẩn
Độ phân giải scan
100 x 100 dpi, 150 x 150 dpi, 200 x 200 dpi (default), 300 x 300 dpi, 600 x 600 dpi
Scan theo định dạng tệp

Trắng đen
Đơn và đa trang PDF
Đơn và đa trang TIFF

Màu
Đơn và đa trang PDF
Trang đơn JPEG

Scan đến email

Giao thức 
Cổng SMTP, TCP/IP

Xác thực 
Xác thực SMTP, POP trước xác thực SMTP

Độ phân giải scan 
100 dpi, 200 dpi—mặc định, 300 dpi, 600 dpi 600 dpi

Scan vào các file chuyển qua email
Màu thật, thang độ xám
JPEG, PDF

Trắng đen
TIFF, PDF

Scan đến thư mục

Giao thức
SMB

Bảo mật
API LANman 1.0, NTLM v1 / v2, GSS

Độ phân giải
100 dpi, 200 dpi—mặc định, 300 dpi, 600 dpi 

Tìm kiếm thư mục phụ
Theo tên và ID

scan các định dạng tập tin vào thư mục
True colour, greyscale
JPEG, PDF

Trắng đen
TIFF, PDF

Scan dạng TWAIN

Độ phân giải scan
75 dpi, 100 dpi, 150 dpi, 200 dpi, 300 dpi, 600 dpi

chế độ Scan 
True colour, greyscale, trắng đen

Xác thực
Bảo mật Wireless LAN (WEP, WPA)
Windows

Windows Server 2008
Windows Server 2008 R2 
Windows Vista 
Windows 7
Windows Server 2012
Windows Server 2012 R2
Windows 8.1
Windows 10
Windows 2016

Tiêu chuẩn

Web Image Monitor

Nguồn điện
220–240 V, 50/60 Hz, 8 A
Mức độ tiêu thụ điện
1,480 W—công suất tối đa
420 W—in
93 W—Chế độ Ready
23 W—Chế độ Low Power
0.97 W—Chế độ Energy Saver (Chế độ Sleep)
Typical Electricity Consumption (TEC)
1,180 Wh
Thời gian khởi động
19 giây trở xuống
Chế độ tiết kiệm năng lượng
30 phút—Chế độ Low Power (mặc định)
58 phút—Chế độ Energy Saver (Chế độ Sleep) (mặc định)
Thời gian phục hồi
10 giây trở xuống—Chế độ Low Power
13 giây trở xuống—Chế độ Energy Saver (Chế độ Sleep)